Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chủ sở hữu" (1)
chủ sở hữu

Tiếng Anh
Danh từowner
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
He is the owner of this house.
Từ liên quan "chủ sở hữu" (1)
vốn chủ sở hữu
Tiếng Anh
Cụm từequity capital, owner's equity
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
Equity capital accounts for 20% of the project's total investment.
Cụm từ "chủ sở hữu" (2)
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
He is the owner of this house.
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
Equity capital accounts for 20% of the project's total investment.
